BeDict Logo

pollard

/ˈpɒl.əd/ /ˈpɑ.lɚd/
Hình ảnh minh họa cho pollard: Đồng tiền pollard, đồng tiền giả.
noun

Nhà sử học giải thích rằng một thương gia thời trung cổ có thể đã vô tình nhận một đồng xu bạc có vẻ hợp lệ, chỉ để sau đó phát hiện ra đó là một đồng pollard vô giá trị, một loại tiền giả thời bấy giờ.