Hình nền cho slashing
BeDict Logo

slashing

/ˈslæʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chém, rạch.

Ví dụ :

"The angry chef was slashing vegetables with a large knife. "
Người đầu bếp giận dữ đang chém rau xối xả bằng một con dao lớn.