verb🔗ShareXiềng, xích, trói bằng xích. To fasten something with a chain."The bicycle was chained to the bike rack to prevent theft. "Chiếc xe đạp đã bị xích vào giá để xe để tránh bị trộm.actionpolicelawmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXiềng, xích, trói lại. To link multiple items together."The librarian chained the new dictionaries to the table so they wouldn't be stolen. "Thủ thư đã xích những cuốn từ điển mới vào bàn để chúng không bị đánh cắp.itemactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXiềng xích, trói, cột. To secure someone with fetters."The guard chained the prisoner to the wall. "Người lính canh đã xiềng người tù vào tường.lawpoliceinhumanactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXích lại, giăng xích. To obstruct the mouth of a river etc with a chain."During the war, the harbor was chained to prevent enemy ships from entering. "Trong chiến tranh, bến cảng đã bị giăng xích để ngăn tàu địch xâm nhập.nauticalgeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrói buộc, ràng buộc. To obligate."The scholarship chained her to attending the university for at least two years. "Học bổng đã ràng buộc cô ấy phải theo học trường đại học đó ít nhất hai năm.lawbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXâu chuỗi, liên kết. To relate data items with a chain of pointers."The programmer chained the customer records together so they could be easily searched by name, address, or purchase history. "Lập trình viên đã xâu chuỗi các hồ sơ khách hàng lại với nhau bằng cách dùng con trỏ, giúp cho việc tìm kiếm dễ dàng hơn theo tên, địa chỉ hoặc lịch sử mua hàng.computingtechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBị xích, bị ràng buộc. To be chained to another data item."The student's report card is chained to her file folder, so she can easily find it. "Bảng điểm của học sinh được gắn liền với hồ sơ của em ấy, để em ấy có thể dễ dàng tìm thấy.computingtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐo bằng dây xích. To measure a distance using a 66-foot long chain, as in land surveying."The surveyors chained the property line to determine its exact length before construction could begin. "Các kỹ sư trắc địa đã đo chiều dài đường ranh giới đất bằng dây xích để xác định chiều dài chính xác của nó trước khi có thể bắt đầu xây dựng.propertytechnicalgeographyscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXâu chuỗi, Kết nối. (associated with Acorn Computers) To load and automatically run (a program)."After finishing the first game, the computer was chained to the next one, so it loaded and started playing automatically. "Sau khi chơi xong trò chơi đầu tiên, máy tính tự động chuyển sang (hoặc kết nối với) trò chơi tiếp theo, nên nó tự tải và bắt đầu chơi.computingtechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBị xiềng xích, bị trói bằng xích. Bound with chains."The chained bicycle was safe from thieves. "Chiếc xe đạp bị xiềng xích cẩn thận nên không lo bị trộm.conditionlawpoliceinhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBị xích, mắc xích. (of data items) Linked in a chain."The spreadsheet used chained formulas, so changing one cell automatically updated the rest. "Bảng tính này sử dụng các công thức liên kết theo chuỗi, nên khi thay đổi một ô, các ô còn lại sẽ tự động cập nhật theo.computingtechnologyinternetsystemstructuretechnicalelectronicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc