Hình nền cho whelp
BeDict Logo

whelp

/wɛlp/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Chó mẹ cẩn thận liếm từng con một trong số năm chó con của mình trong ổ đẻ.
noun

Ví dụ :

Người thợ mộc cẩn thận lắp từng vấu tời lên tời neo, đảm bảo sợi dây thừng lớn không làm hỏng gỗ của cơ cấu nâng hạ trên tàu.