Hình nền cho gearing
BeDict Logo

gearing

/ˈɡɪərɪŋ/ /ˈɡiːrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lắp bánh răng, truyền động bằng bánh răng.

Ví dụ :

Các kỹ sư đang lắp bánh răng cho máy để tăng tốc độ của nó.
verb

Ăn khớp, vào số.

Ví dụ :

Option 1 (Focus on physical gearing): Người đi xe đạp bắt đầu đạp mạnh hơn, vào số để leo lên con dốc cao. Option 2 (Focus on metaphorical gearing): Sau kỳ nghỉ dài, cả đội đang chuẩn bị tinh thần và lực lượng cho dự án tiếp theo.
verb

Vay nợ đầu tư.

Ví dụ :

Cô ấy đang vay nợ đầu tư bằng cách vay tiền sinh viên để trả học phí đại học, với hy vọng tấm bằng sẽ giúp cô ấy kiếm được nhiều tiền hơn trong tương lai.