noun🔗ShareTiếng lách cách, tiếng lọc cọc. An abrupt, sharp sound, especially one made by two hard objects colliding repetitively; a sound midway between a click and a clunk."The clack of the keys on the keyboard filled the quiet office. "Tiếng lách cách của các phím trên bàn phím vang lên trong văn phòng yên tĩnh.soundthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng lách cách, vật tạo tiếng lách cách. Anything that causes a clacking noise, such as the clapper of a mill, or a clack valve."The old-fashioned school bell, a large metal clack, rang loudly, signaling the end of class. "Cái chuông trường kiểu cũ, một cái vật kim loại lớn tạo ra tiếng lách cách, vang lên inh ỏi báo hiệu hết giờ học.soundmachinedevicethingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng lách tách, tiếng lách cách, chuyện tầm phào. Chatter; prattle."The children's clack about their favorite toys was so loud it distracted the teacher. "Tiếng chuyện trò ríu rít của bọn trẻ về những món đồ chơi yêu thích ồn ào đến nỗi làm cô giáo mất tập trung.soundlanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLưỡi. The tongue."My cat's clack (tongue) flicked out quickly as it lapped up water. "Lưỡi của con mèo nhà tôi thè ra rất nhanh khi nó liếm nước.physiologyanatomyorganbodylanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKêu lách tách, kêu lộp cộp. To make a sudden, sharp noise, or succession of noises; to click."The keys clacked loudly as Sarah typed her essay for school. "Các phím kêu lách tách rất to khi Sarah gõ bài luận cho trường.soundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKêu lách cách, kêu răng rắc. To cause to make a sudden, sharp noise, or succession of noises; to click."The keys clacked against the keyboard as Sarah typed her report. "Các phím kêu lách cách trên bàn phím khi Sarah gõ báo cáo của mình.soundactioncommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLải nhải, luyên thuyên. To chatter or babble; to utter rapidly without consideration."The little girl clacked about her plans for the weekend, excitedly talking about visiting her friends and going to the park. "Cô bé lải nhải về những kế hoạch cuối tuần của mình, hào hứng kể về việc đi thăm bạn bè và đi công viên.communicationlanguagesoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĂn gian (lông cừu). To cut the sheep's mark off (wool), to make the wool weigh less and thus yield less duty."The farmer had to clack the sheep's wool to reduce its weight and pay less tax. "Người nông dân đã phải ăn gian lông cừu để giảm trọng lượng và nộp ít thuế hơn.agriculturebusinesseconomyfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc