noun🔗ShareTiếng còi xe, tiếng bóp còi. The sound produced by a typical car horn."The driver impatiently laid on the car horn, producing a series of loud honks that echoed through the intersection. "Người tài xế sốt ruột ấn mạnh vào còi xe, tạo ra một tràng tiếng còi xe inh ỏi vang vọng khắp ngã tư.soundvehicletrafficChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng kêu của ngỗng. The cry of a goose."The loud honks of the geese flying overhead startled the students in the schoolyard. "Tiếng kêu lớn của ngỗng khi chúng bay trên đầu đã làm giật mình các học sinh trong sân trường.animalsoundbirdChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMùi hôi, sự hôi hám. A bad smell."The honks from the garbage cans behind the restaurant were almost unbearable. "Cái mùi hôi thối bốc ra từ mấy thùng rác sau nhà hàng gần như không thể chịu nổi.sensationnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBóp còi, bấm còi. To use a car horn."They stood and observed how long it took for the other cars to honk."Họ đứng quan sát xem những chiếc xe khác mất bao lâu thì bấm còi.vehiclesoundcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBóp còi, bấm còi. To make a loud, harsh sound like a car horn."The school bus honks loudly when it arrives at my corner in the morning. "Xe buýt trường học bóp còi inh ỏi mỗi khi đến góc đường nhà tôi vào buổi sáng.soundvehicletrafficcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKêu quàng quạc (như ngỗng). To make the vocal sound of a goose."The flock of geese in the park honks loudly whenever someone gets too close. "Đàn ngỗng trong công viên kêu quàng quạc rất lớn mỗi khi có ai đó đến quá gần.animalsoundbirdChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMửa, ói. To vomit: regurgitate the contents of one's stomach."After riding the roller coaster, Sarah felt sick and honked behind the ticket booth. "Sau khi chơi tàu lượn siêu tốc, Sarah cảm thấy khó chịu và đã ói phía sau quầy bán vé.medicinephysiologybodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHôi, bốc mùi, thum thủm. To have a bad smell."The gym bag, left closed after soccer practice, really honks. "Cái túi đựng đồ tập gym, để kín sau buổi tập đá bóng, bốc mùi kinh khủng.sensationconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBóp, nắn, sờ soạng. To squeeze playfully, usually a breast or nose."The toddler playfully honks his mom's nose while she reads him a book. "Đứa bé bóp mũi mẹ một cách tinh nghịch khi mẹ đang đọc sách cho bé nghe.bodyactionsexhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười da trắng. (racial slur) A Caucasian person.racewordpersonlanguageculturehumansocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCông nhân, người lao động phổ thông. A factory hand or general unskilled worker."In the 1920s, many honks in Detroit worked long hours on the assembly lines of automobile factories. "Vào những năm 1920, nhiều công nhân ở Detroit đã làm việc nhiều giờ trên dây chuyền lắp ráp của các nhà máy ô tô.jobpersonworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc