BeDict Logo

bulldoze

/ˈbʊldəʊz/ /ˈbʊldoʊz/
Hình ảnh minh họa cho bulldoze: Hăm dọa, đe dọa, trấn áp.
verb

Trong cuộc bầu cử, một số người đã cố gắng hăm dọa cử tri bằng cách lan truyền thông tin sai lệch và đe dọa họ tại các điểm bỏ phiếu.