verb🔗ShareXông, chen, xô đẩy. To force oneself (in a particular direction)."He bulled his way in."Anh ta xông xáo chen vào trong.actiondirectionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNói dối, bịa đặt, xạo. To lie, to tell untruths.""I asked him if he ate the last cookie, but he bulled and said his sister did." "Tôi hỏi anh ấy có ăn cái bánh quy cuối cùng không, nhưng anh ấy xạo và nói là em gái anh ấy ăn.languagecommunicationwordstatementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLên giống, động dục. To be in heat; to manifest sexual desire as cows do."The farmer knew it was time to breed the cow because she had bulled earlier that morning, displaying restlessness and calling out to the other cows. "Người nông dân biết đã đến lúc cho bò phối giống vì sáng sớm hôm đó bò đã lên giống, biểu hiện bồn chồn và kêu gọi những con bò khác.animalsexphysiologybiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh bóng, lau bóng (giày). To polish boots to a high shine."The soldier carefully bulled his boots every morning to ensure they met inspection standards. "Người lính cẩn thận lau bóng đôi giày của mình mỗi sáng để đảm bảo chúng đạt tiêu chuẩn kiểm tra.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐẩy giá, làm giá. To endeavour to raise the market price of."to bull railroad bonds"Đẩy giá trái phiếu đường sắt.businessfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐẩy giá lên, làm giá. To endeavour to raise prices in."to bull the market"Đẩy giá lên để kiếm lời trên thị trường.businessfinanceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCông bố, ban hành bằng sắc lệnh của Giáo hoàng. (17th century) to publish in a Papal bull"The new decree regarding excommunication was bulled by the Pope in 1692, ensuring its official status within the Catholic Church. "Sắc lệnh mới về việc rút phép thông công đã được Giáo hoàng ban hành bằng sắc lệnh (bull) vào năm 1692, đảm bảo tính chính thức của nó trong Giáo hội Công giáo.religionhistorywritinggovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChọc ghẹo, lừa đảo. To mock; to cheat."He thought he could get away with it, but the teacher knew the student had bulled his answers on the quiz by copying from his neighbor. "Cậu ta tưởng là có thể thoát tội, nhưng thầy giáo biết là cậu học sinh đó đã gian lận bài kiểm tra bằng cách chép bài của bạn bên cạnh.attitudecharacteractionlanguagecommunicationmoralwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSưng, phồng rộp. Swollen."The child's eyes were bulled and red from crying all night. "Mắt của đứa bé sưng húp và đỏ hoe vì khóc suốt đêm.bodymedicinephysiologyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc