Hình nền cho mined
BeDict Logo

mined

/maɪnd/

Định nghĩa

verb

Khai thác, đào.

Ví dụ :

Các công nhân đã khai thác quặng sắt từ ngọn núi.
verb

Đào, khai thác, đặt mìn.

Ví dụ :

Các công nhân đào bới phần nền móng của tòa nhà cũ để chuẩn bị cho việc xây thêm khu mới.