Hình nền cho heaving
BeDict Logo

heaving

/ˈhiːvɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nhấc, kéo mạnh, nâng lên.

Ví dụ :

Chúng tôi hì hục khiêng cái tủ ngăn kéo lên chiếu nghỉ ở tầng hai.