Hình nền cho rims
BeDict Logo

rims

/rɪmz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"The shiny chrome rims on his car made it look brand new. "
Những chiếc vành mạ crôm sáng bóng trên xe của anh ấy làm cho nó trông như mới.
noun

Vành bánh xe.

A wheelrim.

Ví dụ :

"The car's new rims made it look much more stylish. "
Vành bánh xe mới của chiếc xe hơi làm cho nó trông phong cách hơn hẳn.