noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vành, mép. An edge around something, especially when circular. Ví dụ : "The shiny chrome rims on his car made it look brand new. " Những chiếc vành mạ crôm sáng bóng trên xe của anh ấy làm cho nó trông như mới. part appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vành bánh xe. A wheelrim. Ví dụ : "The car's new rims made it look much more stylish. " Vành bánh xe mới của chiếc xe hơi làm cho nó trông phong cách hơn hẳn. vehicle part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vành, gọng vành. A semicircular copydesk. Ví dụ : "The reporters sat at their rims, each a small island of information in the bustling newsroom. " Các phóng viên ngồi vào gọng bàn của mình, mỗi người là một ốc đảo thông tin nhỏ giữa tòa soạn ồn ào. writing media job Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Viền, tạo vành. To form a rim on. Ví dụ : "The baker rims the edge of the pie with a delicate lattice crust. " Người thợ làm bánh viền mép bánh bằng một lớp vỏ lưới mỏng manh. appearance part structure Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Viền, bao quanh. To follow the contours, possibly creating a circuit. Ví dụ : "A walking path rims the island." Một con đường đi bộ viền quanh đảo. area direction nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lăn quanh vành. (of a ball) To roll around a rim. Ví dụ : "The basketball rimmed in and out." Quả bóng rổ lăn quanh vành rồi lại nảy ra ngoài. sport Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Màng. A membrane. Ví dụ : "The doctor examined the patient's throat and noted that the rims of the vocal cords were inflamed. " Bác sĩ kiểm tra cổ họng bệnh nhân và nhận thấy màng của thanh quản bị viêm. biology anatomy part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bụng, ổ bụng. The membrane enclosing the intestines; the peritoneum, hence loosely, the intestines; the lower part of the abdomen; belly. Ví dụ : "The old farmer clutched his rims in pain after eating too much spicy food at the county fair. " Ông lão nông ôm chặt bụng quằn quại vì đau sau khi ăn quá nhiều đồ cay ở hội chợ quận. anatomy organ body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Liếm hậu môn. To lick the anus of a partner as a sexual act. sex action body human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc