BeDict Logo

seamed

/siːmd/ /seɪmd/
Hình ảnh minh họa cho seamed: Có đường may, tạo đường may.
verb

Có đường may, tạo đường may.

Bà tôi cẩn thận may đường viền cho chiếc chăn đan, tạo những đường may đều đặn khiến chiếc chăn trông hoàn thiện và đẹp mắt hơn.