

parietal
/pəˈɹaɪ.ə.təl/
noun

noun
Vảy đỉnh đầu.

noun

noun

adjective


adjective
Thuộc về nội trú, thuộc về ký túc xá, liên quan đến quản lý sinh viên nội trú.

adjective
Thành bên, áp vách.
Nhà thực vật học giải thích rằng loài cây đặc biệt này có kiểu đính noãn áp vách, nghĩa là các noãn đính vào thành ngoài của bầu nhụy chứ không phải trục trung tâm.
