BeDict Logo

wo

/wo/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "malediction" - Lời nguyền, sự nguyền rủa.
/ˌmælɪˈdɪkʃən/

Lời nguyền, sự nguyền rủa.

Khi đám thanh niên đi ngang qua khu vườn của bà, bà lão lẩm bẩm một lời nguyền rủa, rõ ràng thể hiện sự không hài lòng của mình bằng một lời nguyền.

Hình ảnh minh họa cho từ "villagers" - Dân làng, người làng.
/ˈvɪlɪdʒərz/ /ˈvɪlɪdʒɚz/

Dân làng, người làng.

Dân làng đã chung tay xây dựng lại ngôi trường sau cơn bão.

Hình ảnh minh họa cho từ "learning" - Học hỏi, học tập.
/ˈlɜːnɪŋ/ /ˈlɝnɪŋ/

Học hỏi, học tập.

Chị gái tôi đang học chơi đàn guitar.

Hình ảnh minh họa cho từ "misfortune" - Rủi ro, vận đen, bất hạnh.
/mɪsˈfɔːtʃuːn/ /mɪsˈfɔɹtʃən/

Rủi ro, vận đen, bất hạnh.

Việc tôi được kêu gọi vào vị trí Giám đốc điều hành mà không hề có bất kỳ kinh nghiệm chính trị nào trước đó, có lẽ là may mắn, hoặc có lẽ là một điều rủi ro/vận đen/bất hạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "themselves" - Chính họ, bọn họ, tự họ.
themselvespronoun
/ðəmˈsɛlvz/

Chính họ, bọn họ, tự họ.

Chính họ sẽ thử leo núi Everest.

Hình ảnh minh họa cho từ "obsolete" - Lỗi thời, cổ lỗ, không còn được sử dụng.
obsoleteadjective
/ˈɒbsəliːt/ /ɑbsəˈliːt/

Lỗi thời, cổ lỗ, không còn được sử dụng.

Thước logarit bây giờ đã lỗi thời rồi; thay vào đó, người ta dùng máy tính để tính toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "overcome" - Đoạn nhạc, chủ đề.
/ˌəʊvəˈkʌm/ /ˌoʊvəɹˈkʌm/

Đoạn nhạc, chủ đề.

Nỗi lo lắng thường trực về việc thi trượt chính là đoạn nhạc/chủ đề chính của bài hát.

Hình ảnh minh họa cho từ "unexpected" - Bất ngờ, không lường trước, đột ngột.
unexpectedadjective
/ʌnɪkˈspɛktɪd/

Bất ngờ, không lường trước, đột ngột.

Cơn mưa lớn thật bất ngờ, chúng tôi đã lên kế hoạch đi picnic ở công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "calamity" - Tai họa, thảm họa, thiên tai.
/kəˈlæmɪti/

Tai họa, thảm họa, thiên tai.

Trận động đất là một thảm họa khủng khiếp, gây ra sự tàn phá trên diện rộng và nhiều người chết.

Hình ảnh minh họa cho từ "destroying" - Phá hủy, tàn phá, hủy hoại.
/dɪˈstɹɔɪ(j)ɪŋ/

Phá hủy, tàn phá, hủy hoại.

Bọn côn đồ phá hoại vô cớ, khiến đồ đạc hư hỏng không thể sửa chữa được.

Hình ảnh minh họa cho từ "falconer" - Người huấn luyện chim săn mồi, người nuôi chim ưng.
/ˈfɒl.kən.ə(ɹ)/ /ˈfælkənɚ/

Người huấn luyện chim săn mồi, người nuôi chim ưng.

Người huấn luyện chim ưng đã tỉ mỉ huấn luyện con chim cắt của mình săn bắt bồ câu.

Hình ảnh minh họa cho từ "distress" - Nỗi đau khổ, sự đau khổ, nỗi thống khổ.
/dɪˈstɹɛs/

Nỗi đau khổ, sự đau khổ, nỗi thống khổ.

Tiếng ồn từ công trình xây dựng bên cạnh là một nỗi thống khổ liên tục đối với sinh viên đang cố gắng học bài.