Hình nền cho wo
BeDict Logo

wo

/wo/

Định nghĩa

interjection

Kêu chim ưng, tiếng gọi chim ưng.

Ví dụ :

Thấy chim ưng của mình bay lệch hướng, người huấn luyện chim ưng liền gọi lớn: "Wo! Wo! Quay lại đây!"