BeDict Logo

candlesticks

/ˈkændəlˌstɪks/ /ˈkændl̩ˌstɪks/
Hình ảnh minh họa cho candlesticks: Không có từ tương đương trực tiếp, tạo hình nến.
 - Image 1
candlesticks: Không có từ tương đương trực tiếp, tạo hình nến.
 - Thumbnail 1
candlesticks: Không có từ tương đương trực tiếp, tạo hình nến.
 - Thumbnail 2
verb

Không có từ tương đương trực tiếp, tạo hình nến.

Những tòa nhà chọc trời mới được xây dựng ở trung tâm thành phố bắt đầu tạo hình nến trên nền trời chiều, với phần đỉnh nhọn trông như hàng nến đang tỏa sáng.