noun🔗ShareNgười đình công, công nhân bãi công. An individual who is on strike."The striker was absent from school today because of the teacher's strike. "Hôm nay, học sinh đó nghỉ học vì thầy giáo đình công, học sinh đó là con của một người đình công.politicsorganizationpersonworkeconomyjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiền đạo, người tấn công. Someone or something that hits someone or something else."The hockey striker hit the puck hard. "Tiền đạo khúc côn cầu đã đánh mạnh vào bóng.actionpersonjobsportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiền đạo. One of the players on a team in football (soccer) in the row nearest to the opposing team's goal, who are therefore principally responsible for scoring goals."The striker on the school soccer team scored the winning goal in the final game. "Tiền đạo của đội bóng đá trường đã ghi bàn thắng quyết định trong trận chung kết.sportpersonpositiongameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLính hầu, người hầu cận. An officer's servant or orderly."The general's striker delivered the important message to the sergeant. "Người lính hầu của vị tướng đã chuyển thông điệp quan trọng đến trung sĩ.militaryjobpersonserviceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười đánh bóng, vận động viên đánh bóng. (1800s) The batter."In the old baseball game, the striker hit a long fly ball. "Trong trận bóng chày thời xưa, người đánh bóng đã đánh một cú bóng bổng rất xa.sporthistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười đánh bóng, người đang giao bóng. The batsman who is currently facing the bowler and defending his wicket."The striker in the cricket match missed the ball completely. "Trong trận đấu cricket, người đánh bóng đang giao bóng đã đánh trượt hoàn toàn.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười phóng lao, thợ săn cá voi. A harpoon."The Inuit hunter carefully aimed his striker at the walrus. "Người thợ săn Inuit cẩn thận nhắm lao móc của mình vào con hải mã.utensilweaponnauticalfishChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười phóng lao, người đánh cá bằng lao. A harpooner."The experienced striker expertly harpooned the large fish. "Người phóng lao dày dặn kinh nghiệm đã phóng lao trúng con cá lớn một cách điêu luyện.nauticaljobpersonoceanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThủy thủ mới vào nghề. An inexperienced member of a ship's crew."The captain assigned the striker to cleaning duties, as he was still learning the ropes on board the ship. "Thuyền trưởng giao cho thủy thủ mới vào nghề công việc dọn dẹp, vì anh ta vẫn còn đang học việc trên tàu.nauticaljobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGã dê, kẻ háo sắc. A wencher; a lewd man."Back in the 19th century, people might have called a persistent striker like Mr. Jones a scandal to the community. "Vào thế kỷ 19, một gã dê xồm dai dẳng như ông Jones có lẽ đã bị xem là nỗi ô nhục của cộng đồng.personcharactersexmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKẻ tống tiền chính trị, người chuyên tống tiền trong giới chính trị. A blackmailer in politics."The politician was accused of being a striker, trying to extort money from the school board in exchange for favorable legislation. "Vị chính trị gia đó bị cáo buộc là kẻ tống tiền chính trị, đang cố gắng tống tiền hội đồng nhà trường để đổi lấy những điều luật có lợi.politicspersonjobgovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười có thế lực chính trị có thể bị mua chuộc. One whose political influence can be bought."The politician was known as a striker, as many influential businessmen donated large sums to his campaign. "Vị chính trị gia đó nổi tiếng là một người có thể bị mua chuộc bằng tiền, vì nhiều doanh nhân có thế lực đã quyên góp những khoản tiền lớn cho chiến dịch tranh cử của ông ta.politicsgovernmentmoralvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc