BeDict Logo

lofts

/lɔfts/ /lɑfts/
Hình ảnh minh họa cho lofts: Độ mở, độ nghiêng.
noun

Độ mở, độ nghiêng.

Người chơi golf kiểm tra các gậy sắt trong túi, chú ý kỹ đến độ mở khác nhau của mặt gậy, được thiết kế để đánh bóng đi những khoảng cách khác nhau.