

pluralism
/ˈplʊrəlɪzəm/ /ˈplʊərəˌlɪzəm/

Đa nguyên, chế độ kiêm nhiệm.

Đa nguyên, chủ nghĩa đa nguyên.
Trường của chúng tôi tôn vinh chủ nghĩa đa nguyên bằng cách tổ chức các lễ hội văn hóa, nơi trưng bày những truyền thống, món ăn và âm nhạc của cộng đồng học sinh đa dạng.

Đa nguyên, chủ nghĩa đa nguyên.

Trong lớp khoa học chính trị, sinh viên đã tìm hiểu về chủ nghĩa đa nguyên bằng cách nghiên cứu các quốc gia khác nhau và những phương thức cai trị độc đáo của họ, qua đó thấy được sự đa dạng của các hệ thống chính trị trên thế giới.

Đa nguyên pháp lý, chế độ đa nguyên pháp luật.
Ở một số quốc gia, đa nguyên pháp lý có nghĩa là luật tục của các bộ tộc truyền thống và luật quốc gia cùng tồn tại và được áp dụng khác nhau cho các nhóm người khác nhau.

Đa nguyên luận.
Ở một trường học đa dạng, đa nguyên luận có nghĩa là hiểu rằng các học sinh khác nhau có thể có những niềm tin hoàn toàn khác nhau, thậm chí đối lập nhau, về điều gì là đúng đắn hoặc quan trọng, và những niềm tin này không phải lúc nào cũng có thể so sánh trực tiếp hoặc xếp hạng một cách đơn giản.
