BeDict Logo

pluralism

/ˈplʊrəlɪzəm/ /ˈplʊərəˌlɪzəm/
Hình ảnh minh họa cho pluralism: Đa nguyên, chế độ kiêm nhiệm.
noun

Đa nguyên, chế độ kiêm nhiệm.

Vào thế kỷ 17, chế độ kiêm nhiệm cho phép một số giáo sĩ hưởng lợi từ nhiều vị trí trong giáo hội cùng một lúc, tích lũy sự giàu có và quyền lực.

Hình ảnh minh họa cho pluralism: Đa nguyên, chủ nghĩa đa nguyên.
noun

Trường của chúng tôi tôn vinh chủ nghĩa đa nguyên bằng cách tổ chức các lễ hội văn hóa, nơi trưng bày những truyền thống, món ăn và âm nhạc của cộng đồng học sinh đa dạng.

Hình ảnh minh họa cho pluralism: Đa nguyên, chủ nghĩa đa nguyên.
noun

Đa nguyên, chủ nghĩa đa nguyên.

Việc trường cam kết theo đuổi chủ nghĩa đa nguyên đảm bảo rằng học sinh từ nhiều hoàn cảnh khác nhau cảm thấy được chào đón và tôn trọng.

Hình ảnh minh họa cho pluralism: Đa nguyên, chủ nghĩa đa nguyên.
noun

Đa nguyên, chủ nghĩa đa nguyên.

Trong lớp khoa học chính trị, sinh viên đã tìm hiểu về chủ nghĩa đa nguyên bằng cách nghiên cứu các quốc gia khác nhau và những phương thức cai trị độc đáo của họ, qua đó thấy được sự đa dạng của các hệ thống chính trị trên thế giới.

Hình ảnh minh họa cho pluralism: Đa nguyên pháp lý, chế độ đa nguyên pháp luật.
noun

Đa nguyên pháp lý, chế độ đa nguyên pháp luật.

Ở một số quốc gia, đa nguyên pháp lý có nghĩa là luật tục của các bộ tộc truyền thống và luật quốc gia cùng tồn tại và được áp dụng khác nhau cho các nhóm người khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho pluralism: Đa nguyên luận.
noun

Ở một trường học đa dạng, đa nguyên luận có nghĩa là hiểu rằng các học sinh khác nhau có thể có những niềm tin hoàn toàn khác nhau, thậm chí đối lập nhau, về điều gì là đúng đắn hoặc quan trọng, và những niềm tin này không phải lúc nào cũng có thể so sánh trực tiếp hoặc xếp hạng một cách đơn giản.