Hình nền cho pouches
BeDict Logo

pouches

/ˈpaʊtʃɪz/

Định nghĩa

noun

Túi nhỏ, túi vải rút.

Ví dụ :

Cô ấy đựng tiền xu trong những chiếc túi nhỏ, nhiều màu sắc, có dây rút miệng túi.