BeDict Logo

slaked

/sleɪkt/
Hình ảnh minh họa cho slaked: Giảm sút, chểnh mảng, uể oải.
verb

Giảm sút, chểnh mảng, uể oải.

Sau nhiều tuần làm việc cật lực cho dự án khó nhằn đó, nhiệt huyết ban đầu của cô ấy đã giảm sút, và cô ấy bắt đầu nghỉ giải lao lâu hơn.