

antecedents
/ˌæntɪˈsiːdənts/ /ˌænsɪˈsiːdənts/
noun



noun
Tiền đề, giả định.
The conditional part of a hypothetical proposition, i.e. p \rightarrow q, where p is the antecedent, and q is the consequent.

noun
Tiền lệ, yếu tố đi trước.
Trong bài toán logic này, Maria tập trung vào tiền đề, tức là tập hợp các phát biểu ban đầu được coi là đúng, để xác định tính hợp lệ của kết luận cuối cùng.


noun
Tiền lệ, hành vi trước đây, lịch sử trước đó.
Thám tử cẩn thận xem xét lịch sử hoạt động trước đây của công ty, tìm kiếm bất kỳ vấn đề tài chính hoặc pháp lý nào trong quá khứ có thể giải thích cho vụ gian lận hiện tại.
