Hình nền cho belted
BeDict Logo

belted

/ˈbɛltɪd/

Định nghĩa

verb

Thắt, buộc.

Ví dụ :

Thị trấn nhỏ ấy được bao quanh bởi những cánh đồng ngô trải dài về mọi hướng.