BeDict Logo

belting

/ˈbɛltɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho belting: Hệ thống dây đai, băng tải.
noun

Hệ thống dây đai, băng tải.

Sàn nhà máy tràn ngập tiếng vo vo nhịp nhàng của hệ thống băng tải, di chuyển các kiện hàng một cách hiệu quả từ trạm này sang trạm khác.