Hình nền cho cruised
BeDict Logo

cruised

/kɹuːzd/

Định nghĩa

verb

Đi du ngoạn, Lướt sóng.

Ví dụ :

Chúng tôi đi du ngoạn quanh hồ bằng thuyền buồm cả buổi chiều, tận hưởng ánh nắng và mặt nước êm đềm.