Hình nền cho golds
BeDict Logo

golds

/ɡɔʊldz/ /ɡoʊldz/

Định nghĩa

noun

Vàng, kim loại vàng.

Ví dụ :

Hộp đựng trang sức chứa những món đồ gia truyền của gia đình, bao gồm dây chuyền và vòng tay làm từ vàng sáng bóng.