

oracle
/ˈɒɹəkəl/

noun
Nhà tiên tri, thầy bói.



noun


noun

noun
Tiên tri, nhà tiên tri, người truyền lời thần.

noun
Nhà tiên tri, người thông thái.

noun
Đền thờ, nơi thánh.

verb
Tiên tri, nói lời tiên tri.
Thầy bói đó tuyên bố là sẽ tiên tri tương lai của tôi, dự đoán cả thành công vang dội lẫn những thử thách bất ngờ.
