BeDict Logo

positives

/ˈpɑzətɪvz/ /ˈpɑzɪtɪvz/
Hình ảnh minh họa cho positives: Cấp khẳng định.
noun

Cấp khẳng định.

Trong lớp ngữ pháp tiếng Anh, chúng tôi học rằng "big" (lớn) và "quickly" (nhanh chóng) là những ví dụ về cấp khẳng định vì chúng là tính từ và trạng từ ở dạng cơ bản, chưa so sánh với cái gì khác.

Hình ảnh minh họa cho positives: Ảnh dương bản.
 - Image 1
positives: Ảnh dương bản.
 - Thumbnail 1
positives: Ảnh dương bản.
 - Thumbnail 2
noun

Thay vì dùng phim âm bản, nhiếp ảnh gia thích in ảnh dương bản trực tiếp từ các tập tin kỹ thuật số để xem ảnh cuối cùng chính xác hơn.