

positives
/ˈpɑzətɪvz/ /ˈpɑzɪtɪvz/
noun



noun
Ưu điểm, mặt tốt, điểm tích cực.

noun
Điện tích dương, cực dương.

noun
Cấp khẳng định

noun
Trong lớp ngữ pháp tiếng Anh, chúng tôi học rằng "big" (lớn) và "quickly" (nhanh chóng) là những ví dụ về cấp khẳng định vì chúng là tính từ và trạng từ ở dạng cơ bản, chưa so sánh với cái gì khác.



noun
Ảnh dương bản.


noun
