BeDict Logo

surrendering

/səˈrɛndərɪŋ/ /ʃəˈrɛndərɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho surrendering: Đáo hạn (trước thời hạn).
verb

Sau khi mất việc, John đã cân nhắc việc đáo hạn trước thời hạn hợp đồng bảo hiểm nhân thọ để có tiền mặt, mặc dù anh biết rằng anh sẽ nhận được ít tiền hơn so với việc đợi đến khi hết hạn hợp đồng.