noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bùng binh, vòng xuyến. (Australia and sometimes United States) A road junction at which traffic streams circularly around a central island. Ví dụ : "To get to the park, we had to drive around the roundabout. " Để đến công viên, chúng tôi phải lái xe vòng quanh bùng binh. traffic way vehicle structure Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bàn xoay, đu quay (cho trẻ em). A horizontal wheel which rotates around a central axis when pushed and on which children ride, often found in parks as a children's play apparatus. Ví dụ : "The children were happily riding the roundabout in the park after school. " Bọn trẻ vui vẻ chơi đu quay trong công viên sau giờ học. entertainment game place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vòng đu quay. A fairground carousel. Ví dụ : "The children screamed with delight as the roundabout spun faster and faster at the fair. " Những đứa trẻ la hét thích thú khi vòng đu quay quay càng lúc càng nhanh hơn ở hội chợ. entertainment festival machine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đường vòng. A detour. Ví dụ : "Because of the accident, we had to take a roundabout to get to school, making us late. " Vì có tai nạn nên chúng tôi phải đi đường vòng để đến trường, khiến chúng tôi bị muộn. way traffic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Áo khoác ngắn, áo jacket ngắn. A short, close-fitting coat or jacket worn by men or boys, especially in the 19th century. Ví dụ : "My grandfather wore a tweed roundabout to the family reunion, a style popular in the 1800s. " Ông tôi mặc một chiếc áo khoác ngắn bằng vải tweed đến buổi họp mặt gia đình, một kiểu áo phổ biến vào những năm 1800. appearance wear style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Điệu múa vòng. A round dance. Ví dụ : "The children formed a roundabout and sang a nursery rhyme, holding hands as they spun in a circle. " Bọn trẻ tạo thành một điệu múa vòng, vừa hát đồng dao vừa nắm tay nhau xoay tròn. dance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Vòng vo, gián tiếp, quanh co. Indirect, circuitous, or circumlocutionary. Ví dụ : "The teacher's explanation of the new math concept was roundabout, taking a long time to get to the main point. " Lời giải thích của giáo viên về khái niệm toán học mới khá vòng vo, mất rất lâu mới đi vào trọng tâm chính. communication language style way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Vòng vo, gián tiếp, không đi thẳng vào vấn đề. Encircling; enveloping; comprehensive. Ví dụ : "The teacher's explanation of the history of the Roman Empire was roundabout, covering all aspects of the civilization. " Lời giải thích của giáo viên về lịch sử đế chế La Mã rất bao quát và vòng vo, bao trùm mọi khía cạnh của nền văn minh này. way style type Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc