noun🔗ShareChạm nhẹ, sượt bóng. A small deflection of the ball off the side of the bat; often carries to the wicketkeeper for a catch"The batsman was out; a faint snick off the edge of his bat traveled straight into the wicketkeeper's gloves. "Cầu thủ đánh bóng chày đã bị loại; một tiếng chạm nhẹ vào mép gậy khiến bóng bay thẳng vào găng tay của thủ môn.sportgameactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVết cắt nhỏ, vết xước. A small cut or mark."The sharp knife left a tiny snick on the wooden cutting board. "Con dao sắc bén đã để lại một vết xước nhỏ xíu trên cái thớt gỗ.markappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNút, chỗ thắt, chỗ gút. A knot or irregularity in yarn."The knitter frowned, feeling a small snick in the yarn as she pulled it through her fingers. "Người đan cau mày, cảm thấy một chỗ gút nhỏ trên sợi len khi kéo nó qua ngón tay.materialthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTỉa, Cắt, Xén. To cut or snip."The gardener used small scissors to snick off the dead blooms from the rose bush. "Người làm vườn dùng kéo nhỏ tỉa những bông hoa tàn trên bụi hoa hồng.actionworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChạm nhẹ bằng mép vợt, lướt nhẹ. To hit (the ball) with the edge of the bat, causing a slight deflection."The batter tried to drive the ball down the line, but he only managed to snick it, and the ball went straight to the wicketkeeper. "Người đánh bóng cố gắng đánh mạnh bóng dọc biên, nhưng chỉ chạm nhẹ mép vợt khiến bóng đi lướt và bay thẳng vào găng tay thủ môn.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTách, tiếng tách. A sharp clicking sound."The old lock made a satisfying snick as I closed the gate. "Cái khóa cũ kêu "tách" nghe rất đã tai khi tôi đóng cổng lại.soundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKêu tách, kêu lách cách. To make something click, to make a clicking noise."The pencil sharpener snicked as I sharpened my lead pencil. "Cái gọt bút chì kêu lách cách khi tôi gọt chiếc bút chì chì của mình.soundactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBập, đóng sập. To latch, to lock."She closed the jewelry box and heard the small lock snick shut. "Cô ấy đóng hộp nữ trang lại và nghe tiếng ổ khóa nhỏ bập một tiếng đóng vào.utilityactiondeviceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhía, cắt, rạch. To cut."The chef used a small knife to snick the herbs into fine pieces before adding them to the soup. "Đầu bếp dùng một con dao nhỏ để cắt nhỏ rau thơm thành từng miếng vụn trước khi cho vào súp.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc