BeDict Logo

snows

/snoʊz/
Hình ảnh minh họa cho snows: Cô-ca-in, bạch phiến.
noun

Cô-ca-in, bạch phiến.

Hình ảnh minh họa cho snows: A square-rigged vessel, differing from a brig only in that she has a trysail mast close abaft the mainmast, on which a large trysail is hoisted.
noun

A square-rigged vessel, differing from a brig only in that she has a trysail mast close abaft the mainmast, on which a large trysail is hoisted.

Con tàu buồm cổ, một chiếc tuần dương hạm vuông, nổi tiếng với hệ thống dây chằng ấn tượng của nó.