BeDict Logo

turner

/ˈtɜːnə(ɹ)/ /ˈtɜːɹnəɹ/
noun

Người tập thể dục dụng cụ, vận động viên thể dục.

Ví dụ:

Hội thể dục dụng cụ địa phương nổi tiếng với những màn trình diễn thể dục ấn tượng, và ông tôi là một vận động viên thể dục tài năng thời trẻ.

noun

Vận động viên thể dục dụng cụ, người tập thể dục dụng cụ.

Ví dụ:

Cô vận động viên thể dục dụng cụ trẻ tuổi luyện tập trồng chuối mỗi ngày sau giờ học, với hy vọng đủ điều kiện tham gia giải đấu thể dục dụng cụ khu vực.

noun

Đồng xu hai xu Scotland cổ.

Ví dụ:

Chủ tiệm đồ cổ giải thích rằng đồng xu nhỏ, xỉn màu đó là "turner," một loại tiền xu Scotland cổ trị giá hai xu từ thời vua James VI, hay nói cách khác là "đồng hai xu Scotland cổ".

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "gymnastics" - Thể dục dụng cụ.
/dʒɪmˈnæs.tɪks/

Thể dục dụng cụ.

"Gymnastics was a significant part of the physical education curriculum."

Thể dục dụng cụ là một phần quan trọng trong chương trình giáo dục thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "competition" - Cuộc thi, sự cạnh tranh, cuộc đấu.
/ˌkɒmpəˈtɪʃən/ /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Cuộc thi, sự cạnh tranh, cuộc đấu.

"The competition for this job is strong."

Cuộc cạnh tranh cho công việc này rất gay gắt.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "nationalist" - Người theo chủ nghĩa dân tộc.
/ˈnæʃənəlɪst/ /ˈnæʃnəlɪst/

Người theo chủ nghĩa dân tộc.

"You are either a globalist or a nationalist; one cannot be both."

Bạn hoặc là người theo chủ nghĩa toàn cầu, hoặc là người theo chủ nghĩa dân tộc; không thể nào vừa là cả hai được.

Hình ảnh minh họa cho từ "effective" - Quân số tại ngũ, người có hiệu lực.
/əˈfɛktɪv/

Quân số tại ngũ, người hiệu lực.

"The new recruit was a strong and effective soldier, ready for basic training. "

Anh tân binh đó là một quân nhân mạnh mẽ và là một quân số tại ngũ đáng tin cậy, sẵn sàng cho khóa huấn luyện cơ bản.

Hình ảnh minh họa cho từ "furniture" - Đồ đạc, nội thất.
/ˈfɜːnɪtʃə/ /ˈfɝnɪtʃɚ/

Đồ đạc, nội thất.

"A chair is furniture. Sofas are also furniture."

Ghế là đồ nội thất. Ghế sofa cũng là đồ nội thất.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandfather" - Ông nội, ông ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/

Ông nội, ông ngoại.

"My grandfather helped me with my math homework. "

Ông nội hoặc ông ngoại đã giúp cháu làm bài tập toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "handsprings" - Lộn tay.
/ˈhændˌspɹɪŋz/ /ˈhænsˌpɹɪŋz/

Lộn tay.

"The gymnast practiced her handsprings on the mat, trying to make each one more graceful. "

Nữ vận động viên thể dục dụng cụ luyện tập các động tác lộn tay trên thảm, cố gắng làm cho mỗi động tác uyển chuyển hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

"Hey, beautiful!"

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "political" - Nhà chính trị, chính khách.
/pəˈlɪtɪkəl/

Nhà chính trị, chính khách.

"The school's political represented the students' concerns to the principal. "

Nhà chính trị của trường đại diện cho những lo lắng của học sinh với hiệu trưởng.

Hình ảnh minh họa cho từ "gymnastic" - Vận động viên thể dục dụng cụ.
/dʒɪmˈnæstɪk/

Vận động viên thể dục dụng cụ.

"The gymnastic on the uneven bars performed a flawless routine. "

Vận động viên thể dục dụng cụ biểu diễn trên xà lệch đã thực hiện một bài thi hoàn hảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "impressive" - Ấn tượng, hùng vĩ.
impressiveadjective
/ɪmˈpɹɛsɪv/

Ấn tượng, hùng .

"an impressive movie"

Một bộ phim thật ấn tượng!