Hình nền cho buster
BeDict Logo

buster

/ˈbʌstər/

Định nghĩa

noun

Kẻ phá, người phá, thứ phá.

Ví dụ :

Nhân viên mới hóa ra lại là một kẻ phá vỡ thời hạn, liên tục trễ hạn vài ngày liền.