noun🔗ShareÁo liệm, vải liệm, lớp vỏ bọc. That which clothes, covers, conceals, or protects; a garment."The heavy fog shrouds the bridge, making it difficult to see the other side. "Sương mù dày đặc bao phủ cây cầu, khiến cho việc nhìn sang phía bên kia trở nên khó khăn.appearancewearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareÁo liệm, vải liệm. Especially, the dress for the dead; a winding sheet."The funeral home carefully prepared the body, placing it in white linen shrouds. "Nhà tang lễ cẩn thận chuẩn bị thi hài, đặt nó vào những chiếc áo liệm bằng vải lanh trắng.bodyritualreligionwearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVật che phủ, tấm vải liệm, vỏ bọc. That which covers or shelters like a shroud."The thick blankets shrouded the sleeping baby, keeping it warm. "Những chiếc chăn dày bao phủ đứa bé đang ngủ, giữ ấm cho bé.appearancematerialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLớp vỏ bọc, nơi ẩn náu, hầm mộ. A covered place used as a retreat or shelter, as a cave or den; also, a vault or crypt."The homeless man found refuge from the cold in the city's ancient mausoleum, its dark shrouds offering a degree of protection. "Người đàn ông vô gia cư tìm nơi trú ẩn khỏi cái lạnh trong lăng mộ cổ của thành phố, những hốc tối tăm sâu hút của nó che chở anh ta phần nào.architectureplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDây chằng, Dây giữ cột buồm. A rope or cable serving to support the mast sideways."The sailor carefully inspected the shrouds, making sure they were tightly connected to the mast for the long voyage. "Người thủy thủ cẩn thận kiểm tra các dây chằng (dây giữ cột buồm), đảm bảo chúng được kết nối chặt chẽ với cột buồm cho chuyến đi dài.nauticalsailingtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTấm chắn, vành, tấm ốp. One of the two annular plates at the periphery of a water wheel, which form the sides of the buckets; a shroud plate."The carpenter carefully fitted the wooden shrouds to the water wheel, ensuring they were secure so the buckets wouldn't spill water. "Người thợ mộc cẩn thận lắp những tấm ốp bằng gỗ vào bánh xe nước, đảm bảo chúng được cố định chắc chắn để nước không bị tràn ra khỏi các gầu.partmachinetechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChe phủ, bao phủ, trùm lên. To cover with a shroud."The fog shrouds the Golden Gate Bridge every morning, making it disappear from view. "Sương mù bao phủ cầu Cổng Vàng mỗi buổi sáng, khiến nó biến mất khỏi tầm mắt.appearanceactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChe đậy, bao phủ, che khuất. To conceal or hide from view, as if by a shroud."The details of the plot were shrouded in mystery."Các chi tiết của cốt truyện được che phủ trong màn bí ẩn.appearanceactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChe chở, bao bọc, ẩn náu. To take shelter or harbour."When it started to rain, the stray cat shrouds under the porch for shelter. "Khi trời bắt đầu mưa, con mèo hoang ẩn náu dưới hiên nhà để trú mưa.natureenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTán lá, vòm cây. The branching top of a tree; foliage."The children built a treehouse hidden within the dense shrouds of the old oak in the backyard. "Bọn trẻ xây một ngôi nhà trên cây ẩn mình trong tán lá rậm rạp của cây sồi già ở sân sau.natureplantpartbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTỉa cành, chặt cành. To lop the branches from (a tree)."The city workers shrouds the trees along Main Street every autumn to prevent them from interfering with power lines. "Hàng năm, vào mùa thu, công nhân thành phố tỉa cành những cây dọc theo đường Main để tránh chúng vướng vào đường dây điện.plantagriculturenatureenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc