BeDict Logo

mitre

/ˈmaɪtəɹ/
Hình ảnh minh họa cho mitre: Không có từ tương đương trực tiếp.
noun

Ông chủ cửa hàng đồ cổ nhận ra đồng "mitre" quý hiếm đó là một đồng tiền lịch sử có giá trị (dù là tiền giả của đồng penny sterling thời đó).