BeDict Logo

slewed

/sluːd/ /slud/
Hình ảnh minh họa cho slewed: Chế nhạo, bêu riếu, giễu cợt.
verb

Chế nhạo, bêu riếu, giễu cợt.

Trong buổi diễn hài độc thoại của mình, diễn viên hài đã bêu riếu chính trị gia đó, phóng đại các chính sách của ông ta và khiến ông ta trông thật ngớ ngẩn.