

tanked
/tæŋkt/
verb

verb
Chịu đòn, đỡ đòn, làm bia đỡ đạn.
Trong trận đánh trùm cuối trong game, Maria đã chịu đòn con rồng bằng cách giữ khoảng cách gần và khiến nó tập trung tấn công vào cô ấy, trong khi đồng đội của cô ấy tấn công từ phía sau.


verb
Cố tình thua, bán độ.




