Hình nền cho lapped
BeDict Logo

lapped

/læpt/ /lɛpt/

Định nghĩa

verb

Ấp ủ, nâng niu, trân trọng.

Ví dụ :

Người bà ấp ủ đứa bé đang ngủ trong chiếc chăn mềm mại, trân trọng ngắm nhìn khuôn mặt thanh bình của bé.
verb

Ví dụ :

Trong cuộc thi marathon, vận động viên dẫn đầu đã vượt một vòng nhiều người chạy chậm hơn đang cố gắng lê bước gần cuối đường đua.