Hình nền cho jetting
BeDict Logo

jetting

/ˈdʒɛtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Phun, phun ra, vọt ra.

Ví dụ :

Cái hộp kem tươi gần hết rồi, giờ chỉ còn phun ra toàn khí thôi.