

petticoats
/ˈpɛtɪkoʊts/ /ˈpɛdɪkoʊts/
noun

noun


noun
Váy lót, quần lót váy, váy xòe.

noun
Váy lót, quần lót váy.


noun
Váy lót (kiểu chuông) chụp ống xả khói lò đầu máy.
Chiếc đầu máy hơi nước cũ xì xào khi người lái máy chỉnh các chụp ống xả khói hình chuông bên trong hộp khói để cải thiện luồng khí qua các ống lò và tăng công suất của nó.
