

spoilers
/ˈspɔɪlɚz/ /ˈspɔɪlərz/



noun



noun
Tiết lộ nội dung, спойлер.



noun
Kẻ phá đám, người cản trở, thành phần gây rối.
Trong cuộc bầu cử hội sinh viên, một ứng cử viên thứ ba đã tham gia tranh cử dù cơ hội thắng rất ít, người này đóng vai trò như một kẻ phá đám vì đã lấy bớt phiếu bầu của hai ứng cử viên hàng đầu, làm thay đổi kết quả chung cuộc.



verb
Tiết lộ nội dung, cảnh báo tiết lộ nội dung.



