verb🔗ShareBế tắc, làm bối rối, làm khó. To stop, confuse, or puzzle."The math problem was really stumping me, so I asked my teacher for help. "Bài toán đó làm tôi bế tắc quá, nên tôi đã hỏi giáo viên giúp đỡ.mindactioncommunicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm bối rối, làm khó, làm bí. To baffle; to make unable to find an answer to a question or problem."This last question has me stumped."Câu hỏi cuối cùng này làm tôi bí quá.mindabilityactionsituationlogicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVận động tranh cử. To campaign."He’s been stumping for that reform for months."Anh ấy đã vận động tranh cử cho cuộc cải cách đó suốt nhiều tháng nay.politicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVận động tranh cử, đi diễn thuyết vận động bầu cử. To travel over (a state, a district, etc.) giving speeches for electioneering purposes."The candidate is stumping across Iowa this week, hoping to win votes in the upcoming election. "Ứng cử viên đang đi khắp bang Iowa tuần này để diễn thuyết vận động tranh cử, với hy vọng giành được phiếu bầu trong cuộc bầu cử sắp tới.politicsgovernmentstateactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắt bóng, làm cho đấu thủ hết lượt chơi. (of a wicket keeper) To get a batsman out stumped."The wicket-keeper stumped the batter, ending his innings. "Thủ môn đã bắt bóng, làm cho người đánh bóng hết lượt chơi, kết thúc hiệp đấu của anh ta.sportgameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBanh gốc, đánh đổ gốc. To bowl down the stumps of (a wicket)."The bowler celebrated after stumping the batsman with a fast, swinging delivery. "Người ném bóng ăn mừng sau khi banh gốc làm đổ văng gốc cây của người đánh bóng bằng một cú ném nhanh và xoáy.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLê bước, đi nặng nề. To walk heavily or clumsily, plod, trudge."After a long day of hiking, the exhausted children were stumping back to the car, their legs heavy with fatigue. "Sau một ngày dài leo núi, đám trẻ mệt lả lê bước trở lại xe, đôi chân nặng trĩu vì kiệt sức.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChặt cụt, đốn cụt. To reduce to a stump; to truncate or cut off a part of."The gardener was stumping the overgrown rose bushes to encourage new growth. "Người làm vườn đang chặt cụt những bụi hoa hồng mọc um tùm để khuyến khích chúng mọc chồi mới.partactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVấp, va phải. To strike unexpectedly; to stub, as the toe against something fixed."Walking in the dark, I was stumping my toe on the edge of the rug. "Đi trong bóng tối, tôi bị vấp ngón chân vào mép tấm thảm.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBị đánh bại, Sự bối rối, Sự hết nước đi. The act of somebody being stumped."The student's stumping on the math problem was clear; she stared blankly at the page for a long time. "Sự bí của học sinh đó trước bài toán rõ ràng; em ấy nhìn chằm chằm vào trang giấy rất lâu.mindabilityachievementactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc