

thunk
/θʌŋk/


noun
Tính toán trì hoãn, hàm trì hoãn.
Câu truy vấn cơ sở dữ liệu chưa được thực thi ngay lập tức; thay vào đó, nó được lưu trữ như một "tính toán trì hoãn", chờ được gọi khi dữ liệu thực sự cần thiết.

noun
Trong lớp học lập trình Scheme, giáo sư giải thích rằng một thunk đơn giản – tức là một hàm không nhận bất kỳ tham số đầu vào nào – vẫn có thể hữu ích trong việc trì hoãn một phép tính.

noun
Ánh xạ dữ liệu máy, chuyển đổi dữ liệu hệ thống.
Để phần mềm quản lý kho cũ, vốn được thiết kế cho hệ thống 16-bit, chạy mượt mà trên các máy chủ 64-bit mới, đội ngũ IT đã triển khai một cơ chế ánh xạ dữ liệu hệ thống rất thông minh.


verb
