Hình nền cho bailing
BeDict Logo

bailing

/ˈbeɪlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Bảo lãnh, nộp tiền bảo lãnh.

Ví dụ :

Sau khi anh ấy bị bắt, gia đình anh ấy đã cố gắng rất nhiều để có đủ tiền bảo lãnh cho anh ấy ra khỏi tù.