BeDict Logo

matrices

/ˈmeɪtɹɪsiːz/
Hình ảnh minh họa cho matrices: Ma trận.
noun

Các bạn sinh viên toán học đã học cách sử dụng ma trận để giải nhiều phương trình một cách hiệu quả cùng một lúc.

Hình ảnh minh họa cho matrices: Ma trận.
noun

Kỹ sư cẩn thận sắp xếp các linh kiện điện tử vào các ma trận trên bảng mạch để tối ưu hóa dung lượng lưu trữ dữ liệu.

Hình ảnh minh họa cho matrices: Nền, môi trường trầm tích.
noun

Các nhà khảo cổ cẩn thận phủi lớp đất tơi xốp, để lộ ra những cổ vật nằm sâu trong các lớp nền trầm tích đã hóa cứng.

Hình ảnh minh họa cho matrices: Nền, môi trường gốc, ma trận (ít dùng).
noun

Nền, môi trường gốc, ma trận (ít dùng).

Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã cẩn thận ghi lại các đặc tính của nền đất và nước, là nơi các mẫu cây được thu thập.

Hình ảnh minh họa cho matrices: Năm màu cơ bản.
noun

Trong nhuộm vải, năm màu cơ bản là đen, trắng, xanh lam, đỏ và vàng được pha trộn để tạo ra vô số màu sắc và sắc thái mới cho vải.