

matrices
/ˈmeɪtɹɪsiːz/


noun
Chất nền ngoại bào, ma trận.

noun
Chất nền.

noun

noun
Ma trận.


noun
Ma trận.


noun
Ma trận địa chất, nền đá.

noun
Nền, môi trường trầm tích.

noun

noun
Khuôn đúc chữ, ma trận (trong khuôn đúc chữ).

noun
Ma trận in, bản in.

noun

noun
Năm màu cơ bản.

