Hình nền cho cribbed
BeDict Logo

cribbed

/kɹɪbd/

Định nghĩa

verb

Nhốt vào cũi, giam vào cũi.

Ví dụ :

Sau một ngày dài, đôi vợ chồng mệt mỏi nhẹ nhàng đặt con mới sinh vào cũi.
adjective

Được đặt trong nôi, nằm nôi.

Ví dụ :

"The cribbed baby was quite content."
Đứa bé nằm nôi có vẻ rất hài lòng.