

intrigues
/ɪnˈtɹiːɡz/
noun

noun
Âm mưu, cốt truyện.

noun
Mưu đồ, ин трон

verb
Âm mưu, bày mưu tính kế, chủ mưu.


verb
Gian díu, ngoại tình.
Vì cô ấy đã có chồng, ý nghĩ về người dì ruột đã qua đời của cô, và người bạn thời thơ ấu, người không chỉ là em trai của dì mà còn là một người đàn ông giàu có và có thế lực, khiến cô không ngừng tơ tưởng đến việc gian díu với anh ta.

verb
Lịch sử gia đình phức tạp này chứa đựng nhiều bí mật và thân phận bị che giấu, khiến nó trở nên mưu mô và làm cho nhiều nhà sử học cảm thấy hứng thú tìm hiểu.
