Hình nền cho pant
BeDict Logo

pant

/pænt/

Định nghĩa

noun

Hơi thở hổn hển, tiếng thở dốc.

Ví dụ :

Tiếng động lớn bất ngờ khiến bọn trẻ giật mình thở hổn hển vì ngạc nhiên.