Hình nền cho tenor
BeDict Logo

tenor

/tɛnə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Trong dàn hợp xướng, David hát ở bè tenor, là giọng nam cao, cao hơn giọng bass trầm nhưng thấp hơn giọng alto nữ trầm.
noun

Giọng nam cao.

Ví dụ :

Cô giáo dạy nhạc giải thích rằng phần giọng nam cao trong dàn hợp xướng của trường là giai điệu chính, còn các phần khác hòa âm bè.
noun

Thời gian, khoảng thời gian, xu hướng.

Ví dụ :

Nhìn chung, xu hướng của năm học là tích cực, với học sinh và giáo viên cảm thấy được hỗ trợ và có động lực.
noun

Bản sao chính xác, văn bản đầy đủ.

Ví dụ :

Giáo viên cung cấp một bản sao chính xác, đầy đủ của bài luận học sinh, cho thấy chính xác những từ ngữ mà học sinh đã viết.
noun

Ví dụ :

Ý chính của cuộc họp là mọi người cần phải làm việc chăm chỉ hơn để kịp thời hạn.